sand hog

/'sænd'hɔg/
Học thuật
Thân thiện
sand hog

A sand hog operates a large machine to dig a tunnel under the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm cát; người lấy cát: Chỉ người lao động chuyên khai thác, đào bới hoặc làm việc với cát.
    • Người làm công trình xây dựnghầm sâu; người làm công trình xây dựngđáy biển: Chỉ công nhân xây dựng chuyên làm việc trong các điều kiện nguy hiểm dưới lòng đất (như đường hầm) hoặc dưới đáy biển, thường sử dụng các buồng áp suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sand hog spent the day digging at the riverbank. (Người lấy cát đã dành cả ngày để đào bớibờ sông.)
    • Modern sand hogs use advanced equipment to build tunnels under the city. (Những công nhân xây dựng hầm hiện đại sử dụng thiết bị tiên tiến để xây đường hầm dưới thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc khai thác, mô tả một nghề nghiệp đặc thù đầy rủi ro.
Biến thể từ gần giống
  • Sandhog (n): Cách viết liền của "sand hog".
  • Tunnel worker (n): Công nhân đường hầm (nghĩa tương đương cho nghĩa thứ hai).
  • Caisson worker (n): Công nhân làm việc trong buồng áp suất (liên quan chặt chẽ đến nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Sand miner: Người khai thác cát.
  • Underground construction worker: Công nhân xây dựng ngầm.
  • High-pressure worker: Công nhân làm việc trong môi trường áp suất cao.
sand hog

A sand hog operates a large machine to dig a tunnel under the river.

danh từ
  1. người làm cát; người lấy cát
  2. người làm công trình xây dựnghầm sâu; người làm công trình xây dựngđáy biển